Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Y

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Y, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.517 từ sẵn sàng
英吉沙县
Yīng jí shā xiàn

Huyện Yéngisar (Yengisar county) thuộc châu Kashgar 喀什地區|喀什地区[Ka1 shi2 di4 qu1], phía tây Tân Cương

Cụm từ
营救
yíng jiù

giải cứu

Cụm từ
应激性
yìng jī xìng

dễ kích thích; nhạy cảm; dễ bị kích động

Cụm từ
应激源
yìng jī yuán

tác nhân gây căng thẳng

Cụm từ
应急照射
yìng jí zhào shè

phơi nhiễm khẩn cấp (năng lượng hạt nhân)

Cụm từ
影剧
yǐng jù

phim và kịch; màn ảnh và sân khấu

Cụm từ
应举
yìng jǔ

dự kỳ thi khoa cử

Cụm từ
鹰鹃
yīng juān

(loài chim ở Trung Quốc) tu hú diều lớn (Hierococcyx sparverioides)

Cụm từ
英俊
yīng jùn

đẹp trai

Cụm từ
英军
Yīng jūn

quân đội Anh

Cụm từ
影剧院
yǐng jù yuàn

rạp chiếu phim; rạp phim

Cụm từ
应考
yìng kǎo

dự thi

Cụm từ
硬壳
yìng ké

vỏ cứng; lớp vỏ cứng

Cụm từ
硬壳果
yìng ké guǒ

quả hạch

Cụm từ
迎客松
Yíng kè Sōng

Cây thông đón khách, biểu tượng của Hoàng Sơn 黃山|黄山[Huang2 shan1]

Cụm từ
营口
Yíng kǒu

Yingkou, thành phố cấp địa khu ở tỉnh Liêu Ninh 遼寧省|辽宁省[Liao2 ning2 Sheng3], đông bắc Trung Quốc

Cụm từ
营口市
Yíng kǒu shì

Yingkou, thành phố cấp địa khu ở tỉnh Liêu Ninh 遼寧省|辽宁省[Liao2 ning2 Sheng3], đông bắc Trung Quốc

Cụm từ
盈亏
yíng kuī

lời và lỗ; trăng tròn và khuyết

Cụm từ
盈亏自负
yíng kuī zì fù

tự chịu trách nhiệm lời lỗ (của tổ chức); tự chủ tài chính; trách nhiệm tài chính cá nhân

Cụm từ
硬来
yìng lái

dùng vũ lực

Cụm từ
迎来
yíng lái

chào đón (khách hoặc người mới); (ví von) mở ra

Cụm từ
迎来送往
yíng lái sòng wǎng

nghĩa đen: đón người đến, tiễn người đi (thành ngữ); bận rộn tiếp đãi khách khứa; tốn thời gian cho việc xã giao

Thành ngữ
硬朗
yìng lǎng

cường tráng; khỏe mạnh

Cụm từ
营垒
yíng lěi

doanh trại quân đội

Cụm từ
应力
yìng lì

ứng suất (vật lý)

Cụm từ
营利
yíng lì

vì lợi nhuận; tìm kiếm lợi nhuận

Cụm từ
盈利
yíng lì

lợi nhuận; lợi ích; kiếm lời

Cụm từ
英哩
yīng lǐ

biến thể của 英里[ying1 li3]

Cụm từ
英里
yīng lǐ

dặm (đơn vị chiều dài bằng 1,609 km)

Cụm từ
赢利
yíng lì

thu lợi; lợi nhuận; kiếm được lợi nhuận

Cụm từ