Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
月支

Yuè zhī

月支 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 月支 trong tiếng Việt

người Nguyệt Chi, một dân tộc cổ đại ở Trung Á trong thời nhà Hán (cũng viết là 月氏[Yue4 zhi1])

Tra từ liên quan