Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
粤语拼音粵語拼音

Yuè yǔ Pīn yīn

粤语拼音 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 粤语拼音 trong tiếng Việt

phiên âm tiếng Quảng Đông; Jyutping, một trong nhiều hệ thống phiên âm tiếng Quảng Đông

Tra từ liên quan