Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
越陷越深

yuè xiàn yuè shēn

越陷越深 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 越陷越深 trong tiếng Việt

rơi ngày càng sâu hơn (vào nợ nần, tình yêu, v.v.)

Tra từ liên quan