越陷越深 yuè xiàn yuè shēn 越陷越深 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 越陷越深 trong tiếng Việt rơi ngày càng sâu hơn (vào nợ nần, tình yêu, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan