Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
月芽

yuè yá

月芽 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 月芽 trong tiếng Việt

biến thể của 月牙[yue4 ya2]

Tra từ liên quan