约言約言 yuē yán 约言 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 约言 trong tiếng Việt lời hứalời nóicam kếtviết tắt 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan