越秀区
Quận Việt Tú của thành phố Quảng Châu 廣州市|广州市[Guang3 zhou1 Shi4], Quảng Đông
Quận Việt Tú của thành phố Quảng Châu 廣州市|广州市[Guang3 zhou1 Shi4], Quảng Đông
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Quận Việt Tú của thành phố Quảng Châu 廣州市|广州市[Guang3 zhou1 Shi4], Quảng Đông
›越西Yuè xīhuyện Nhạc Tây trong châu tự trị dân tộc Di Lương Sơn 涼山彞族自治州|凉山彝族自治州[Liang2 shan1 Yi2 zu2 zi4 zhi4 zhou1]…
›越西县Yuè xī xiànhuyện Nhạc Tây trong châu tự trị dân tộc Di Lương Sơn 涼山彞族自治州|凉山彝族自治州[Liang2 shan1 Yi2 zu2 zi4 zhi4 zhou1]…
›越王勾践Yuè Wáng Gōu JiànVua Câu Tiễn nước Việt (khoảng năm 470 TCN), đôi khi được xem là một trong Xuân Thu ngũ bá 春秋五霸
›越野yuè yěviệt dã
›越野赛跑yuè yě sài pǎochạy việt dã
›越级yuè jínhảy lớp; vượt cấp bậc; vượt qua mặt cấp trên
›越礼yuè lǐvượt quá lễ nghi; không tuân thủ thứ tự ưu tiên
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.