Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
越狱越獄

yuè yù

越狱 là gì?

越狱 [yuè yù] có nghĩa là vượt ngục; bẻ khóa (thiết bị iOS, v.v.).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 越狱 trong tiếng Việt

  1. vượt ngục
  2. bẻ khóa (thiết bị iOS, v.v.)

Cách đọc và ghi nhớ 越狱

越狱 được đọc là yuè yù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vượt ngục; bẻ khóa (thiết bị iOS, v.v.)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan