Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
越障

yuè zhàng

越障 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 越障 trong tiếng Việt

vượt qua chướng ngại vật; khoá huấn luyện vượt chướng ngại vật cho quân đội

Tra từ liên quan