越障 yuè zhàng 越障 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 越障 trong tiếng Việt vượt qua chướng ngại vật; khoá huấn luyện vượt chướng ngại vật cho quân đội 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan