月晕
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
月晕
quầng quanh mặt trăng; quầng trăng
Giản thể月晕
Phồn thể月暈
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng