Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
越野车越野車

yuè yě chē

越野车 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 越野车 trong tiếng Việt

xe địa hình

Tra từ liên quan