月下老人
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
月下老人
vị thần nhỏ liên quan đến hôn nhân; người mai mối; người hòa giải
Giản thể月下老人
Phồn thể月下老人
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng