Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
越位

yuè wèi

越位 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 越位 trong tiếng Việt

việt vị (thể thao)

Tra từ liên quan