Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
乐团樂團

yuè tuán

乐团 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 乐团 trong tiếng Việt

ban nhạc; dàn nhạc

Tra từ liên quan