Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
胸靶

xiōng bǎ

胸靶 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 胸靶 trong tiếng Việt

bia ngực (dùng làm mục tiêu trong luyện tập bắn súng)

Tra từ liên quan