胸靶 xiōng bǎ 胸靶 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 胸靶 trong tiếng Việt bia ngực (dùng làm mục tiêu trong luyện tập bắn súng) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan