Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
兄弟阋墙兄弟鬩牆

xiōng dì xì qiáng

兄弟阋墙 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 兄弟阋墙 trong tiếng Việt

mâu thuẫn nội bộ (thành ngữ); tự đánh nhau

Tra từ liên quan