兄弟阋墙兄弟鬩牆 xiōng dì xì qiáng 兄弟阋墙 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 兄弟阋墙 trong tiếng Việt mâu thuẫn nội bộ (thành ngữ); tự đánh nhau 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan