Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
熊抱

xióng bào

熊抱 là gì?

熊抱 [xióng bào] có nghĩa là cái ôm gấu; ôm ai đó thật chặt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 熊抱 trong tiếng Việt

  1. cái ôm gấu
  2. ôm ai đó thật chặt

Cách đọc và ghi nhớ 熊抱

熊抱 được đọc là xióng bào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cái ôm gấu; ôm ai đó thật chặt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan