雄辩家
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
雄辩家
nhà hùng biện
Giản thể雄辩家
Phồn thể雄辯家
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng