Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
凶党凶黨

xiōng dǎng

凶党 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 凶党 trong tiếng Việt

băng đồng phạm

Tra từ liên quan