芎 xiōng 芎 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 芎 trong tiếng Việt xem 川芎[chuan1 xiong1]; cách phát âm ở Đài Loan: [qiong1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan