Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
熊包

xióng bāo

熊包 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 熊包 trong tiếng Việt

người vô dụng; vô tích sự

Tra từ liên quan