Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
雄辩雄辯

xióng biàn

雄辩 là gì?

雄辩 [xióng biàn] có nghĩa là hùng biện; tài hùng biện; thuật hùng biện.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 雄辩 trong tiếng Việt

  1. hùng biện
  2. tài hùng biện
  3. thuật hùng biện

Cách đọc và ghi nhớ 雄辩

雄辩 được đọc là xióng biàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hùng biện; tài hùng biện; thuật hùng biện”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan