雄辩 là gì?
雄辩 [xióng biàn] có nghĩa là hùng biện; tài hùng biện; thuật hùng biện.
Nghĩa của từ 雄辩 trong tiếng Việt
- hùng biện
- tài hùng biện
- thuật hùng biện
Cách đọc và ghi nhớ 雄辩
雄辩 được đọc là xióng biàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hùng biện; tài hùng biện; thuật hùng biện”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .