Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
熊胆熊膽

xióng dǎn

熊胆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 熊胆 trong tiếng Việt

mật gấu (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)

Tra từ liên quan