兄弟
兄弟 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 兄弟 trong tiếng Việt
anh em; em trai; LT: 個|个[ge4]; tôi (cách khiêm tốn nam giới dùng trong phát biểu công khai); tình anh em; thuộc về anh em
anh em; em trai; LT: 個|个[ge4]; tôi (cách khiêm tốn nam giới dùng trong phát biểu công khai); tình anh em; thuộc về anh em