Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
胸大无脑胸大無腦

xiōng dà wú nǎo

胸大无脑 là gì?

胸大无脑 [xiōng dà wú nǎo] có nghĩa là (có) ngực to nhưng không có não; ngốc nghếch.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 胸大无脑 trong tiếng Việt

  1. (có) ngực to nhưng không có não
  2. ngốc nghếch

Cách đọc và ghi nhớ 胸大无脑

胸大无脑 được đọc là xiōng dà wú nǎo, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(có) ngực to nhưng không có não; ngốc nghếch”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan