Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
胸槽

xiōng cáo

胸槽 là gì?

胸槽 [xiōng cáo] có nghĩa là khe ngực (phần hõm giữa ngực phụ nữ).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 胸槽 trong tiếng Việt

khe ngực (phần hõm giữa ngực phụ nữ)

Cách đọc và ghi nhớ 胸槽

胸槽 được đọc là xiōng cáo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khe ngực (phần hõm giữa ngực phụ nữ)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan