Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
雄黄雄黃

xióng huáng

雄黄 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 雄黄 trong tiếng Việt

Hùng hoàng; chì hùng hoàng

Tra từ liên quan