Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
凶狠兇狠

xiōng hěn

凶狠 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 凶狠 trong tiếng Việt

biến thể của 凶狠[xiong1 hen3]

Tra từ liên quan