凶巴巴 xiōng bā bā 凶巴巴 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 凶巴巴 trong tiếng Việt cộc cằn; hung dữ; dữ tợn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan