兄弟阋于墙,外御其侮兄弟鬩於墻,外禦其侮
兄弟阋于墙,外御其侮 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 兄弟阋于墙,外御其侮 trong tiếng Việt
bất hòa nội bộ tan biến khi có mối đe dọa xâm lược từ bên ngoài (thành ngữ)
bất hòa nội bộ tan biến khi có mối đe dọa xâm lược từ bên ngoài (thành ngữ)