Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
兄弟阋于墙,外御其侮兄弟鬩於墻,外禦其侮

xiōng dì xì yú qiáng , wài yù qí wǔ

兄弟阋于墙,外御其侮 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 兄弟阋于墙,外御其侮 trong tiếng Việt

bất hòa nội bộ tan biến khi có mối đe dọa xâm lược từ bên ngoài (thành ngữ)

Tra từ liên quan