星象恶曜
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
星象恶曜
ngôi sao xấu (điềm xấu trong chiêm tinh)
Giản thể星象恶曜
Phồn thể星象惡曜
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng