Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
惺惺惜惺惺

xīng xīng xī xīng xīng

惺惺惜惺惺 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 惺惺惜惺惺 trong tiếng Việt

người có tài hiểu nhau (thành ngữ); đồng cảm với nhau

Tra từ liên quan