Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
星系盘星系盤

xīng xì pán

星系盘 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 星系盘 trong tiếng Việt

đĩa ngân hà

Tra từ liên quan