Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
形象代言人

xíng xiàng dài yán rén

形象代言人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 形象代言人 trong tiếng Việt

đại sứ thương hiệu; gương mặt đại diện (của thương hiệu hoặc công ty)

Tra từ liên quan