Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
星宿

xīng xiù

星宿 là gì?

星宿 [xīng xiù] có nghĩa là chòm sao (cổ, nay là 星座); một trong 28 chòm sao của thiên văn và chiêm tinh truyền thống Trung Quốc; chuyển động của sao từ khi sinh ra (quyết định số phận trong chiêm tinh).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 星宿 trong tiếng Việt

  1. chòm sao (cổ, nay là 星座)
  2. một trong 28 chòm sao của thiên văn và chiêm tinh truyền thống Trung Quốc
  3. chuyển động của sao từ khi sinh ra (quyết định số phận trong chiêm tinh)

Cách đọc và ghi nhớ 星宿

星宿 được đọc là xīng xiù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chòm sao (cổ, nay là 星座); một trong 28 chòm sao của thiên văn và chiêm tinh truyền thống Trung Quốc; chuyển động của sao từ khi sinh ra (quyết định số phận trong chiêm tinh)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan