星宿 là gì?
星宿 [xīng xiù] có nghĩa là chòm sao (cổ, nay là 星座); một trong 28 chòm sao của thiên văn và chiêm tinh truyền thống Trung Quốc; chuyển động của sao từ khi sinh ra (quyết định số phận trong chiêm tinh).
Nghĩa của từ 星宿 trong tiếng Việt
- chòm sao (cổ, nay là 星座)
- một trong 28 chòm sao của thiên văn và chiêm tinh truyền thống Trung Quốc
- chuyển động của sao từ khi sinh ra (quyết định số phận trong chiêm tinh)
Cách đọc và ghi nhớ 星宿
星宿 được đọc là xīng xiù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chòm sao (cổ, nay là 星座); một trong 28 chòm sao của thiên văn và chiêm tinh truyền thống Trung Quốc; chuyển động của sao từ khi sinh ra (quyết định số phận trong chiêm tinh)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .