行刑 xíng xíng 行刑 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 行刑 trong tiếng Việt thi hành án (tử hình)xử tử 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan