Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
惺惺相惜

xīng xīng xiāng xī

惺惺相惜 là gì?

惺惺相惜 [xīng xīng xiāng xī] có nghĩa là xem 惺惺惜惺惺[xing1 xing1 xi1 xing1 xing1].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 惺惺相惜 trong tiếng Việt

xem 惺惺惜惺惺[xing1 xing1 xi1 xing1 xing1]

Cách đọc và ghi nhớ 惺惺相惜

惺惺相惜 được đọc là xīng xīng xiāng xī, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xem 惺惺惜惺惺[xing1 xing1 xi1 xing1 xing1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan