性细胞
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
性细胞
tế bào sinh dục; tế bào mầm; giao tử
Giản thể性细胞
Phồn thể性細胞
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng