Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
性细胞性細胞

xìng xì bāo

性细胞 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 性细胞 trong tiếng Việt

tế bào sinh dục; tế bào mầm; giao tử

Tra từ liên quan