Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
形象大使

xíng xiàng dà shǐ

形象大使 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 形象大使 trong tiếng Việt

người đại diện cho tổ chức và nâng cao hình ảnh; đại sứ

Tra từ liên quan