形象大使 xíng xiàng dà shǐ 形象大使 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 形象大使 trong tiếng Việt người đại diện cho tổ chức và nâng cao hình ảnh; đại sứ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan