Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
杏眼

xìng yǎn

杏眼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 杏眼 trong tiếng Việt

mắt to, tròn (được coi là đẹp)

Tra từ liên quan