Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
兴学興學

xīng xué

兴学 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 兴学 trong tiếng Việt

thiết lập trường học; nâng cao tiêu chuẩn giáo dục

Tra từ liên quan