Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
星宿海

Xīng xiù Hǎi

星宿海 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 星宿海 trong tiếng Việt

Bồn địa Xingxiuhai ở Thanh Hải, cao hơn 4000m so với mực nước biển, có nhiều hồ lớn nhỏ

Tra từ liên quan