Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
兴业興業

Xīng yè

兴业 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 兴业 trong tiếng Việt

huyện Hưng Nghiệp ở Ngọc Lâm 玉林[Yu4 lin2], Quảng Tây

Tra từ liên quan