Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
猩猩

xīng xing

猩猩 là gì?

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng

Nghĩa của từ 猩猩 trong tiếng Việt

đười ươi; (tiếng lóng) người nói phương ngữ mà lời nói bị pha tạp bởi tiếng Phổ thông

Tra từ liên quan