Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
行星

xíng xīng

行星 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 行星 trong tiếng Việt

  1. hành tinh
  2. lượng từ: 顆|颗[ke1]
Tra từ liên quan