希伯来人
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
希伯来人
người Hebrew; người Israel; người Do Thái
Giản thể希伯来人
Phồn thể希伯來人
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng