Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin X

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ X, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.174 từ sẵn sàng
西甲
Xī Jiǎ

La Liga, hạng đấu cao nhất của hệ thống giải bóng đá Tây Ban Nha

Cụm từ
息肩
xī jiān

(văn học) hạ gánh nặng; nghỉ ngơi; lưu trú (tại quán trọ, v.v.)

Cụm từ
溪涧
xī jiàn

suối; hẻm núi

Cụm từ
习见
xí jiàn

thường thấy

Cụm từ
洗剪吹
xǐ jiǎn chuī

gội, cắt và sấy khô

Cụm từ
西江
Xī jiāng

Sông Tây Giang

Cụm từ
矽胶
xī jiāo

(Đài Loan) gel silica; cao su silicone

Cụm từ
细嚼慢咽
xì jiáo màn yàn

ăn chậm nhai kỹ (thành ngữ)

Thành ngữ
洗甲水
xǐ jiǎ shuǐ

nước tẩy sơn móng tay

Cụm từ
洗劫
xǐ jié

cướp bóc; lục lọi; tàn phá

Cụm từ
细节
xì jié

chi tiết; đặc điểm cụ thể

Cụm từ
洗洁剂
xǐ jié jì

chất tẩy rửa

Cụm từ
洗洁精
xǐ jié jīng

nước rửa chén

Cụm từ
喜结连理
xǐ jié lián lǐ

kết hôn (thành ngữ); kết thành vợ chồng

Thành ngữ
喜极而泣
xǐ jí ér qì

khóc vì quá vui mừng (thành ngữ)

Thành ngữ
洗劫一空
xǐ jié yī kōng

cướp sạch mọi thứ

Cụm từ
吸尽
xī jìn

hấp thụ hoàn toàn; uống cạn

Cụm từ
吸进
xī jìn

hít vào; thở vào

Cụm từ
吸金
xī jīn

hái ra tiền; kiếm tiền

Cụm từ
西晋
Xī Jìn

nhà Tấn Tây (265-316)

Cụm từ
锡金
Xī jīn

Sikkim, bang của Ấn Độ giáp Tây Tạng

Cụm từ
吸睛
xī jīng

bắt mắt

Cụm từ
徯径
xī jìng

con đường; cách thức

Cụm từ
戏精
xì jīng

(từ mới khoảng năm 2017) người quá drama, cảm xúc mãnh liệt

Cụm từ
洗净
xǐ jìng

rửa sạch

Cụm từ
溪径
xī jìng

đường mòn; (nghĩa bóng) cách; kênh

Cụm từ
袭警
xí jǐng

tấn công cảnh sát

Cụm từ
西经
xī jīng

kinh độ tây

Cụm từ
蹊径
xī jìng

đường mòn; (nghĩa bóng) cách thức

Cụm từ
矽晶片
xī jīng piàn

chip silicon; cũng viết là 硅晶片[gui1 jing1 pian4]

Cụm từ