Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
许亲許親

xǔ qīn

许亲 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 许亲 trong tiếng Việt

chấp nhận lời cầu hôn

Tra từ liên quan