Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
熏心薰心

xūn xīn

熏心 là gì?

熏心 [xūn xīn] có nghĩa là (tham lam, dục vọng,...) chi phối tâm trí.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 熏心 trong tiếng Việt

(tham lam, dục vọng,...) chi phối tâm trí

Cách đọc và ghi nhớ 熏心

熏心 được đọc là xūn xīn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(tham lam, dục vọng,...) chi phối tâm trí”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan