Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin X

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ X, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

7.174 từ sẵn sàng
溪口乡
Xī kǒu Xiāng

Xã Xikou hoặc Hsikou ở huyện Gia Nghĩa 嘉義縣|嘉义县[Jia1 yi4 Xian4], phía tây Đài Loan

Cụm từ
锡矿
xī kuàng

quặng thiếc

Cụm từ
希腊
Xī là

Hy Lạp

Cụm từ
西拉
Xī lā

Giống nho Syrah

Cụm từ
锡蜡
xī là

hợp kim thiếc (gồm thiếc 錫|锡, chì 鉛|铅 và kim loại khác)

Cụm từ
锡镴
xī là

hợp kim thiếc 錫|锡, chì 鉛|铅 và kim loại khác gọi là pewter

Cụm từ
西来庵
Xī lái ān

Chùa Xilai (Đài Nam, Đài Loan)

Cụm từ
喜来登
Xǐ lái dēng

Sheraton (chuỗi khách sạn)

Cụm từ
熙来攘往
xī lái rǎng wǎng

nơi nhộn nhịp hoạt động (thành ngữ)

Thành ngữ
希拉克
Xī lā kè

Jacques Chirac (1932-2019), tổng thống Pháp 1995-2007

Cụm từ
锡拉库萨
Xī lā kù sà

Thành phố Syracuse, Sicily

Cụm từ
希拉里
Xī lā lǐ

Hillary (tên); Hillary Rodham Clinton (1947-), chính trị gia Đảng Dân chủ Mỹ

Cụm từ
希拉里·克林顿
Xī lā lǐ · Kè lín dùn

Hillary Rodham Clinton (1947-), chính trị gia Đảng Dân chủ Mỹ

Cụm từ
稀烂
xī làn

vỡ nát; đập thành mảnh; nghiền nát; nhão

Cụm từ
锡兰
Xī lán

Tích Lan (tên cũ của Sri Lanka)

Cụm từ
西蓝花
xī lán huā

biến thể của 西蘭花|西兰花[xi1 lan2 hua1]

Cụm từ
西兰花
xī lán huā

bông cải xanh

Cụm từ
希拉蕊
Xī lā ruǐ

Cách viết ở Đài Loan của 希拉里[Xi1 la1 li3]

Cụm từ
希腊文
Xī là wén

văn học Hy Lạp

Cụm từ
西拉雅族
Xī lā yǎ zú

Tộc người Siraya, một trong những dân tộc bản địa của Đài Loan

Cụm từ
希腊语
Xī là yǔ

ngôn ngữ Hy Lạp

Cụm từ
希腊字母
Xī là zì mǔ

chữ cái Hy Lạp

Cụm từ
喜乐
xǐ lè

niềm vui

Cụm từ
席勒
Xí lè

Schiller (tên); Johann Christoph Friedrich von Schiller hay Friedrich Schiller (1759-1805), nhà thơ và nhà soạn kịch người Đức

Cụm từ
吸力
xī lì

(vật lý) lực hút (hấp dẫn, từ tính, tĩnh điện, v.v.); sự hút; chịu hút (khả năng thu hút sự quan tâm hoặc yêu thích)

Cụm từ
喜力
Xǐ lì

Heineken (công ty bia Hà Lan); xem thêm 海尼根[Hai3 ni2 gen1]

Cụm từ
洗礼
xǐ lǐ

lễ rửa tội (nghĩa đen hoặc bóng)

Cụm từ
淅沥
xī lì

(từ tượng thanh) tiếng mưa rơi

Cụm từ
犀利
xī lì

sắc sảo; sâu sắc; chính xác

Cụm từ
细粒
xì lì

hạt mịn; mịn hạt

Cụm từ